Bản dịch của từ Respectable trong tiếng Trung

Respectable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Respectable (Adjective)

rɪspˈɛktəbəl
rɪˈspɛktəbəɫ
01

Able to be seen as proper or decent

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa