Bản dịch của từ Respectable trong tiếng Trung

Respectable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Respectable (Adjective)

rɪspˈɛktəbəl
rɪˈspɛktəbəɫ
01

Able to be seen as proper or decent

被认为体面或合情理

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Worthy of respect or esteem

值得尊重或称颂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Of good reputation

声誉良好

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa