ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Restoring
To bring back to a former or normal condition as by repairing rebuilding altering etc.
恢复
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/restoring/