ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Restrain
Prevent (someone or something) from doing something; keep under control or within limits.
阻止(某人或某事)做某事;控制或限制。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/restrain/