Bản dịch của từ Restraining trong tiếng Trung

Restraining

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restraining (Verb)

ɹistɹˈeɪnɪŋ
ɹistɹˈeɪnɪŋ
01

Prevent someone or something from doing something keep under control or within limits.

限制某人或某事的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Restraining (Adjective)

ɹistɹˈeɪnɪŋ
ɹistɹˈeɪnɪŋ
01

Serving or intended to restrain or deter.

抑制的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ