Bản dịch của từ Revaluation trong tiếng Trung

Revaluation

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Revaluation (Noun)

ɹivˈæljuˈeiʃn̩
ɹivˈæljuˈeiʃn̩
01

The action of revaluing a currency.

货币重新评估的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Revaluation (Noun Countable)

ɹivˈæljuˈeiʃn̩
ɹivˈæljuˈeiʃn̩
01

A reassessment or re-estimate of the value of something.

重新评估或再估算某物的价值

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ