ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Revaluing
Assign a new value to something.
重新评估某物的价值
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/revaluing/