Bản dịch của từ Rhythmic trong tiếng Trung

Rhythmic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rhythmic (Adjective)

ɹˈɪðmɪk
ɹˈɪðmɪk
01

Having or relating to rhythm.

有节奏的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Occurring regularly.

有规律地发生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ