Bản dịch của từ Rice trong tiếng Trung

Rice

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rice (Noun Uncountable)

rˈaɪs
ˈraɪs
01

The small hard white or brown grains from a tropical grass cooked and eaten as food

稻米;大米

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa