Bản dịch của từ Righthand trong tiếng Trung

Righthand

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Righthand (Adjective)

rˈaɪthænd
ˈraɪtˌhænd
01

Most trusted or important as an assistant to a person in authority

得力的;亲信的;左右手般的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Situated on toward or intended for the right side

右边的;右侧的

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa