Bản dịch của từ Robe trong tiếng Trung

Robe

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Robe (Noun)

ɹˈoʊb
ɹˈoʊb
01

A long loose outer garment reaching to the ankles.

长袍,宽松的外衣,通常到脚踝。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Robe (Verb)

ɹˈoʊb
ɹˈoʊb
01

Clothe in a robe.

给(某人)穿上长袍

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ