Bản dịch của từ Robust trong tiếng Trung

Robust

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Robust (Adjective)

rˈəʊbʌst
ˈroʊbəst
01

Able to withstand or overcome adverse conditions

强健的 - 能承受或克服不利条件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Robust in flavor not subtle or weak

味道浓郁的 - 指风味饱满,不淡薄

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Strong and healthy vigorous

强健的 - 形容词,形容身体或精神状态旺盛、有活力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa