Bản dịch của từ Flavor trong tiếng Trung
Flavor
NounVerb

Flavor (Noun)
flˈeivɚ
flˈeivəɹ
02
The characteristic quality of something.
特征,品质
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Flavor

The characteristic quality of something.
特征,品质
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa