Bản dịch của từ Tauon trong tiếng Trung

Tauon

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tauon (Noun Countable)

tˈɔːɒn
ˈtaʊən
01

A heavy elementary particle in the lepton family with the same electric charge as an electron but much greater mass

Τ子;陶子,一种带负电荷且质量远大于电子的轻子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa