Bản dịch của từ Rocky trong tiếng Trung

Rocky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rocky (Adjective)

ɹˈɑki
ɹˈɑki
01

Difficult and full of problems.

艰难而充满问题的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tending to rock or shake unsteady.

摇晃的,不稳定的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Relating to or characteristic of rock music.

与摇滚音乐相关或具有特征的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Consisting or full of rock or rocks.

多石的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ