Bản dịch của từ Romania trong tiếng Trung

Romania

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Romania (Noun)

rəʊmˈeɪniə
roʊˈmeɪniə
01

A country in southeastern Europe on the Black Sea

罗马尼亚;位于欧洲东南部、濒临黑海的国家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa