ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ruling
Authoritative decision.
裁决
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Governing or controlling.
统治或控制
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/ruling/