Bản dịch của từ Rum trong tiếng Trung

Rum

Noun UncountableAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rum (Noun Uncountable)

ʐˈʌm
ˈrəm
01

A strong alcoholic drink made by distilling fermented sugarcane products especially molasses

朗姆酒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rum (Adjective)

ʐˈʌm
ˈrəm
01

Strange unusual or peculiar

奇怪的;古怪的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa