Bản dịch của từ Distilling trong tiếng Trung

Distilling

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distilling (Noun)

dɪstˈɪlɪŋ
dɪstˈɪlɪŋ
01

The action of purifying a liquid by a process of heating and cooling.

通过加热和冷却过程净化液体的行动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Distilling (Verb)

dɪstˈɪlɪŋ
dɪstˈɪlɪŋ
01

Extract the essential meaning or most important aspects of.

提炼出重要意义

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ