Bản dịch của từ Heating trong tiếng Trung

Heating

NounVerbNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heating (Noun)

hˈitiŋ
hˈitɪŋ
01

The system used to warm a building

供暖系统

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The process of taking in energy as heat

吸热过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The act of making something warm

使物体变暖的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Heating (Verb)

hˈitiŋ
hˈitɪŋ
01

To lend excitement or intensity to a situation

使情况更加激烈或紧张

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To make something hot or warm

使某物变热或温暖

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To become warm or hot

变热

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Heating (Noun Uncountable)

hˈitiŋ
hˈitɪŋ
01

The act of heating

加热的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Energy that is transferred from one system to another

能量以热的形式从一个系统转移到另一个系统

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The state of being heated

加热状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ