Bản dịch của từ Russet trong tiếng Trung

Russet

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Russet (Adjective)

ɹˈʌsɪt
ɹˈʌsɪt
01

Reddish brown in colour.

红褐色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Rustic homely.

乡土的,质朴的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Russet (Noun)

ɹˈʌsɪt
ɹˈʌsɪt
01

A dessert apple of a variety with a slightly rough brownish skin.

一种皮肤稍粗糙、颜色为棕色的甜苹果。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A reddishbrown colour.

红褐色

Ví dụ
03

A coarse homespun reddishbrown or grey cloth used for simple clothing.

一种粗糙的棉布,颜色为红褐色或灰色,常用于简单的衣物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh