Bản dịch của từ Sad trong tiếng Trung

Sad

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sad (Adjective)

sˈæd
sˈæd
01

Feeling or showing sorrow unhappy.

感到悲伤的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Pathetically inadequate or unfashionable.

悲惨的,令人失望的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Of dough heavy through having failed to rise.

发酵失败的面团

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ