ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Saline
Containing or impregnated with salt.
含盐的;盐水的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A solution of salt in water.
盐水溶液
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/saline/