Bản dịch của từ Sauce trong tiếng Trung

Sauce

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sauce (Noun)

sˈɔs
sɑs
01

Alcoholic drink.

酒精饮料

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A liquid or semi-liquid substance served with food to add moistness and flavour.

调味汁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Impertinence; cheek.

无礼; 冒失的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sauce (Verb)

sˈɔs
sɑs
01

Provide a sauce for (something); season with a sauce.

为食物提供调味汁

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Be rude or impudent to (someone)

无礼或放肆

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ