Bản dịch của từ Scampering trong tiếng Trung
Scampering
VerbNoun

Scampering (Verb)
skˈæmpɚɪŋ
skˈæmpɚɪŋ
01
To run with quick light steps especially through fear or excitement.
迅速奔跑,尤其因恐惧或兴奋。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Scampering

To run with quick light steps especially through fear or excitement.
迅速奔跑,尤其因恐惧或兴奋。
Từ tiếng Trung gần nghĩa