Bản dịch của từ Scarlet trong tiếng Trung

Scarlet

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scarlet (Noun)

skˈɑːlət
ˈskɑrɫət
01

A bright red colour often with a slight orange tone

猩红色;鲜红色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Scarlet (Adjective)

skˈɑːlət
ˈskɑrɫət
01

Bright red often with a slight orange tone

猩红色的;鲜红的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa