Bản dịch của từ Scattering trong tiếng Trung

Scattering

NounNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scattering (Noun)

ˈskæ.tɚ.ɪŋ
ˈskæ.tɚ.ɪŋ
01

Small random amounts of something spread out in various directions.

分散的小量物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Scattering (Noun Uncountable)

ˈskæ.tɚ.ɪŋ
ˈskæ.tɚ.ɪŋ
01

The act of scattering or the state of being scattered.

散布,分散的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ