Bản dịch của từ Scion trong tiếng Trung
Scion
Noun

Scion (Noun)
sˈaɪn
sˈaɪn
01
Descendant or heir of a notable family.
名门之后
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Scion

Descendant or heir of a notable family.
名门之后
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa