ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Scrutinizing
Examining or inspecting closely and thoroughly.
仔细检查
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Analyzing carefully or thoroughly.
仔细分析
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/scrutinizing/