Bản dịch của từ Se trong tiếng Trung

Se

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Se (Noun)

sˈɛ
ˈsɛ
01

The seventh note of a musical scale in the tonic solfa system also called ti

首调唱名法中音阶的第七个音,也叫“ti”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa