ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Seashore
An area of sandy stony or rocky land bordering and level with the sea.
海岸
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/seashore/