Bản dịch của từ Secondary trong tiếng Trung

Secondary

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secondary (Adjective)

ˈsek.ən.dri
ˈsek.ən.dri
01

Secondary, secondary, not important.

次要的,不重要的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of an organic compound) having its functional group located on a carbon atom which is bonded to two other carbon atoms.

二级的(有机化合物的功能团位于与两个碳原子相连的碳原子上)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Coming after, less important than, or resulting from someone or something else that is primary.

次要的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Secondary (Noun)

sˈɛkn̩dˌɛɹi
sˈɛkn̩dˌɛɹi
01

The Secondary or Mesozoic era.

中生代

secondary meaning
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A secondary school.

中学

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A secondary coil or winding in an electrical transformer.

变压器的次级线圈

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A secondary feather.

次级羽毛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ