ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Secrete
Conceal hide.
隐藏
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Of a cell gland or organ produce and discharge a substance.
分泌某种物质的细胞或腺体
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/secrete/