Bản dịch của từ Secrete trong tiếng Trung

Secrete

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secrete (Verb)

sɪkɹˈit
sɪkɹˈit
01

Conceal hide.

隐藏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of a cell gland or organ produce and discharge a substance.

分泌某种物质的细胞或腺体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ