ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Seepage
The slow escape of a liquid or gas through porous material or small holes.
液体或气体通过小孔缓慢渗漏
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/seepage/