Bản dịch của từ Sender trong tiếng Trung

Sender

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sender (Noun)

sˈɛndɚz
sˈɛndɚz
01

A person or thing that sends.

发送者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sender (Noun Countable)

sˈɛndɚz
sˈɛndɚz
01

A person who sends something especially a letter or parcel.

寄件人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ