Bản dịch của từ Sensible trong tiếng Trung

Sensible

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sensible (Adjective)

sˈɛnsəbl̩
sˈɛnsəbl̩
01

(of an object) practical and functional rather than decorative.

实用的,注重功能而非装饰

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Done or chosen in accordance with wisdom or prudence; likely to be of benefit.

明智的;合乎理智的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Readily perceived; appreciable.

易于感知的;可觉察的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ