Bản dịch của từ Separation trong tiếng Trung

Separation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Separation (Noun)

sˌɛpərˈeɪʃən
ˌsɛpɝˈeɪʃən
01

The act or process of separating or being separated

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

An instance of separating into parts

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa