ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Serfdom
The state or condition of being a serf or of living as a serf.
农奴的状态或生活条件
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/serfdom/