Bản dịch của từ Servile trong tiếng Trung

Servile

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Servile (Adjective)

sˈɝvl
sˈɝɹvɪl
01

Of or characteristic of a slave or slaves.

奴隶的特征或性格

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Having or showing an excessive willingness to serve or please others.

过于顺从的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ