Bản dịch của từ Slave trong tiếng Trung
Slave
Noun

Slave (Noun)
slˈeɪv
ˈsɫeɪv
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A person who is excessively devoted to a work or job
奴隶 - 对工作或事业过度投入的人
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Slave

Từ tiếng Trung gần nghĩa
A person who is excessively devoted to a work or job
奴隶 - 对工作或事业过度投入的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa