ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Servile
Of or characteristic of a slave or slaves.
奴隶的特征或性格
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Having or showing an excessive willingness to serve or please others.
过于顺从的
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/servile/