Bản dịch của từ Settler trong tiếng Trung
Settler
Noun

Settler (Noun)
sˈɛtlɐ
ˈsɛtɫɝ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A person who makes a settlement or a legal agreement
定居者 - 指建立定居点或法律协议的人
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Settler

Từ tiếng Trung gần nghĩa
A person who makes a settlement or a legal agreement
定居者 - 指建立定居点或法律协议的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa