Bản dịch của từ Shady trong tiếng Trung

Shady

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shady (Adjective)

ˈʃeɪ.di
ˈʃeɪ.di
01

Situated in or full of shade.

阴凉的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Of doubtful honesty or legality.

可疑的,不诚实的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ