Bản dịch của từ Sham trong tiếng Trung
Sham
AdjectiveNounVerb

Sham (Adjective)
ʃəm
ʃˈæm
Sham (Noun)
ʃəm
ʃˈæm
01
A thing that is not what it is purported to be.
假冒的事物
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sham

A thing that is not what it is purported to be.
假冒的事物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa