Bản dịch của từ Shear trong tiếng Trung

Shear

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shear (Verb)

ʃiɹ
ʃˈɪɹ
01

Break off or cause to break off owing to a structural strain.

因结构应力而断裂或分离

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cut the wool off a sheep or other animal.

剪羊毛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shear (Noun)

ʃiɹ
ʃˈɪɹ
01

A strain produced by pressure in the structure of a substance when its layers are laterally shifted in relation to each other.

剪切应力是由于材料层间横向滑移而产生的应力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ