Bản dịch của từ Shining trong tiếng Trung

Shining

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shining (Adjective)

ʃˈɑɪnɪŋ
ʃˈɑɪnɪŋ
01

Emitting light.

发光的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Having a high polish or sheen.

高光泽的,闪闪发亮的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Having exceptional merit.

杰出的,有优秀品质或成就的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ