ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Shining
Emitting light.
发光的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Having a high polish or sheen.
高光泽的,闪闪发亮的
Having exceptional merit.
杰出的,有优秀品质或成就的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/shining/