Bản dịch của từ Shit trong tiếng Trung

Shit

InterjectionNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shit (Interjection)

ʃɪt
ʃˈɪt
01

An exclamation of disgust, anger, or annoyance.

可恶的喊声,表示愤怒或厌恶。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shit (Noun)

ʃɪt
ʃˈɪt
01

Faeces.

排泄物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A contemptible or worthless person.

卑鄙或无价值的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Something worthless; rubbish; nonsense.

无价值的东西;废物;胡说八道。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Things or stuff, especially personal belongings.

东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

An intoxicating drug, especially cannabis.

一种令人陶醉的药物,尤其是大麻。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shit (Verb)

ʃɪt
ʃˈɪt
01

Expel faeces from the body.

排泄

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tease or try to deceive (someone).

开玩笑或欺骗(某人)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ