Bản dịch của từ Shocking trong tiếng Trung

Shocking

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shocking (Adjective)

ʃˈɑkiŋ
ʃˈɑkɪŋ
01

Unusually obscene or lewd.

非常淫秽或下流的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Inspiring shock startling.

令人震惊的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ