Bản dịch của từ Shrink\ trong tiếng Trung

Shrink\

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shrink\ (Verb)

ʃrˈɪŋkɐ
ˈʃrɪŋkə
01

To become smaller in size or amount

缩小 - (指体积、范围等)变小;减少

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To cause to become smaller

缩小 - 使变小;使体积或范围减小

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To decrease in importance or value

缩小 - 使重要性或价值降低

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Shrink\ (Noun)

ʃrˈɪŋkɐ
ˈʃrɪŋkə
01

A reduction in size

收缩 - 尺寸或数量的缩小

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A contraction or decrease

收缩 - 缩小或减少;程度、数量上的下降

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa