Bản dịch của từ Signaling trong tiếng Trung

Signaling

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Signaling (Verb)

sˈɪgnəlɪŋ
sˈɪgnəlɪŋ
01

To communicate or convey a message through signals.

通过信号传达信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Signaling (Noun)

sˈɪgnəlɪŋ
sˈɪgnəlɪŋ
01

An act of signaling or the means of communicating a message.

发信号的行为或手段

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ